phôi nang

phôi nang

Sự phát triển từ phôi dâu thành phôi nang là một giai đoạn quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Y học):
    • Giai đoạn phát triển của phôi: "phôi nang" chỉ một giai đoạn trong quá trình phát triển của phôi động vật, sau giai đoạn phôi dâu, khi các tế bào phân chia hình thành một khối rỗng chứa dịch lỏng. Ở người, phôi nang thường xuất hiện vào khoảng ngày thứ 5 đến ngày thứ 7 sau khi thụ tinh.
    • Cấu trúc phôi học: "phôi nang" một cấu trúc phôi gồm hai phần chính: lớp tế bào ngoài (nguyên bào nuôi) khối tế bào bên trong. Đây giai đoạn quan trọng trước khi phôi làm tổ trong tử cung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phôi nang giai đoạn phôi bắt đầu hình thành khoang chứa dịch. (Phôi nang giai đoạn phôi tạo ra một khoang rỗng dịch bên trong.)
    • Trong kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm, các bác sĩ thường chọn phôi nang để chuyển vào tử cung. (Trong IVF, các bác sĩ thường chọn phôigiai đoạn phôi nang để cấy ghép.)
    • Sự phát triển của phôi nang bước then chốt để phôi làm tổ. (Quá trình phôi nang phát triển bước quyết định cho việc phôi bám vào tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phôi nang nở": quá trình phôi nang thoát ra khỏi màng trong suốt để chuẩn bị làm tổ.
    • Phôi nang nở điều kiện cần thiết để phôi bám vào nội mạc tử cung. (Phôi nang nở yếu tố cần thiết cho quá trình làm tổ.)
  • "chuyển phôi nang": kỹ thuật đưa phôigiai đoạn phôi nang vào buồng tử cung trong hỗ trợ sinh sản.
    • Chuyển phôi nang giúp tăng tỷ lệ thành công so với chuyển phôi giai đoạn sớm hơn. (Kỹ thuật chuyển phôi nang cải thiện khả năng mang thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Phôi dâu (danh từ): giai đoạn phát triển phôi trước phôi nang, khi các tế bào tạo thành một khối đặc.
    • Phôi dâu phát triển thành phôi nang sau vài ngày. (Phôi dâu chuyển thành phôi nang sau một thời gian ngắn.)
  • Phôi vị (danh từ): giai đoạn phát triển phôi sau phôi nang, khi hình thành các lớp mầm.
    • Phôi vị giai đoạn phôi bắt đầu phân hóa các . (Phôi vị lúc phôi bắt đầu hình thành các lớp tế bào chức năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Túi phôi: thuật ngữ tương tự, thường dùng trong sinh học để chỉ phôi nang.
    • Túi phôi chứa các tế bào sẽ phát triển thành thai nhi. (Túi phôi chứa tế bào hình thành thai nhi.)
  • Blastula: từ gốc Latin, tương đương với phôi nang trong tiếng Việt.
    • Blastula giai đoạn phôi khoang rỗng gọi là blastocoel. (Blastula giai đoạn phôi khoang rỗng gọi là blastocoel.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phôi nang", đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "phôi nang"